Sat,05/09/2026 08:16:22 GMT +7
Tomiris Turan (W)
Đã kết thúc
4 - 1

(2 - 1)

Kaisar Kyzylorda (W)
    Kazakhstan Women’s Super League

      Phong Độ Tomiris Turan (W) & Kaisar Kyzylorda (W)

      Phong Độ Của Tomiris Turan (W)
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      18-08-2026
      Tomiris Turan (W)
      8 - 0
      FK Ulytau (W)
      06-10-2025
      Ulytau W
      0 - 0
      Tomiris Turan (W)
      29-09-2025
      Tomiris Turan (W)
      1 - 1
      Ordabasy Shymkent (W)
      22-09-2025
      ZhFC Astana (W)
      0 - 2
      Tomiris Turan (W)
      15-09-2025
      Tomiris Turan (W)
      5 - 0
      FK Kyzylzhar (W)
      23-08-2024
      Tomiris Turan (W)
      0 - 3
      ZHFK Aktobe (W)
      12-08-2024
      Tomiris Turan (W)
      0 - 1
      Ordabasy Shymkent (W)
      23-07-2024
      BIIK Shymkent (W)
      6 - 0
      Tomiris Turan (W)
      02-06-2023
      Tomiris Turan (W)
      3 - 1
      Okzhetpes (W)
      30-05-2023
      Tomiris Turan (W)
      1 - 1
      Okzhetpes (W)
      Phong Độ Của Kaisar Kyzylorda (W)
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      06-10-2025
      Tobol Kostanay (W)
      0 - 3
      Kaisar Kyzylorda (W)

      Tường Thuật Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W)

      Diễn biến chính Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W)
      • 23'
          
        1-0
      • 26'
          
        2-0
      • 45'
        2-1
          
      • 55'
          
        3-1
      • 69'
          
        4-1
      Số liệu thống kê Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W)
      • Tomiris Turan (W)
        Kaisar Kyzylorda (W)
      • 3
        Phạt góc
        1
      •  
         
      • 2
        Phạt góc (Hiệp 1)
        1
      •  
         
      • 1
        Thẻ vàng
        0
      •  
         
      • 12
        Tổng cú sút
        1
      •  
         
      • 5
        Sút trúng cầu môn
        1
      •  
         
      • 7
        Sút ra ngoài
        0
      •  
         
      • 57%
        Kiểm soát bóng
        43%
      •  
         
      • 59%
        Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
        41%
      •  
         
      • 103
        Pha tấn công
        73
      •  
         
      • 53
        Tấn công nguy hiểm
        12
      •  
         

      Kết quả, số liệu thống kê Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W) ngày 31/08/2026 20:00

      Xem số liệu thống kê kết quả bóng đá trực tuyến giải Kazakhstan Women’s Super League, thống kê chi tiết kết quả với những thông số quan trọng như kết quả tỷ số, kết quả phạt góc,... Tổng hợp chi tiết các thông tin như kết quả tỉ số, số lượng phạt góc được hưởng của đội Tomiris Turan (W), số pha đá phạt góc được hưởng của đội khách Kaisar Kyzylorda (W) chi tiết nhất. Ngoài ra, bongdawap thống kê số thẻ vàng, thẻ đỏ mỗi đội phải nhận trong trận đấu.

      Trực tiếp diễn biến trận Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W)

      Trực tiếp bóng đá, diễn biến trận Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W) được cập nhật trực tiếp mang đến những thông tin hữu ích cho anh xem không có thời gian theo dõi trực tiếp trận đấu. Mỗi tình huống trên sân đều được chúng tôi cập nhật lại nhanh chóng, đưa tới những pha highlight như anh em đang trực tiếp theo dõi trên sân vậy.

      Ngoài ra còn thống kê diễn biến đội hình chính ra sân, các cầu thủ được thay người vào sân, những tình huống ném biên chi tiết trong trận đấu.

      Lịch sử đối đầu giữa Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W)

      Để nhận định được một trận đấu thì những thống kê về thành tích đối đầu là hết sức quan trọng. Trong quá khứ luôn tồn tại những đội kỵ dơ của nhau nên xem tổng hợp những lần đối đầu giữa Tomiris Turan (W) vs Kaisar Kyzylorda (W) trong lịch sử đem đến cho anh em soi kèo những cơ sở quan trọng để dự đoán diễn biến tình hình trận đấu trong sân.

      Phong độ hiện tại của Tomiris Turan (W): thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu, từng giải đấu mà đội bóng này tham dự.

      Phong độ hiện tại của Kaisar Kyzylorda (W): thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu ở từng đấu trường.